TORNEO ABIERTO DE AJEDREZ CAISSA CATEGORÍA SUB-16

Cập nhật ngày: 05.10.2026 00:05:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: César Batista

Giải/ Nội dungABIERTA, SUB-16, SUB-12, FEMENINO CERRADO
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1CORRALES GUERRERO JESUS0MEX 16w1 9b½ 10w1 4b1 3w14,50811,5
2MARIN GERARDO OMAR SANTIAGO0MEX 6w1 10b1 9w1 3b0 5w1408,514
3MIRANDA RIVERA MATEO ALEXANDER1598MEX 8w1 5b1 4w½ 2w1 1b03,50,510,518
4ESTEVEZ ALEXANDER0MEX 7w1 14b1 3b½ 1w0 6b13,50,59,515
5ESTEVEZ EDWARD0MEX 13b1 3w0 7b1 11w1 2b0308,514,5
6BUSTAMANTE JOSE MAURICIO0MEX 2b0 12w1 14w1 9b1 4w030813
7SANDEZ SERRANO KARLA ALISON0MEX 4b0 15b1 5w0 12w1 11b130711,5
8GARCIA III SERGIO0MEX 3b0 13w1 11b0 14w1 10w130610,5
9GONZALEZ CHRISTOPHER0MEX 11b1 1w½ 2b0 6w0 14b12,50914,5
10ANGULO JOSE ARMANDO0MEX 12b1 2w0 1b0 13w1 8b020915,5
11BURGUEÑO VICENTE0MEX 9w0 16b1 8w1 5b0 7w0208,511,5
12GARCIA JULIO0MEX 10w0 6b0 16w1 7b0 15w12069
13VAZQUEZ EDGAR0MEX 5w0 8b0 15w1 10b0 16b12069
14RAMIREZ ANGEL GABRIEL0MEX 15w1 4w0 6b0 8b0 9w0118,513
15ELIZALDE PACHECO ANA PAULA0MEX 14b0 7w0 13b0 16w1 12b01058
16MORENO DASHA0MEX 1b0 11w0 12b0 15b0 13w000611,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)